canicola fever

canicola fever

A veterinarian examines a dog with canicola fever.

Định nghĩa

Danh từ: Sốt canicola (hoặc bệnh sốt canicola) một bệnh sốt cấp tínhngười chó, đặc trưng bởi viêm dạ dày ruột vàng da nhẹ. Bệnh này do vi khuẩn Leptospira canicola gây ra, thường lây truyền qua nước tiểu của động vật bị nhiễm bệnh, đặc biệt chó.

dụ sử dụng
  • (Sốt canicola một bệnh lây từ động vật sang người, có thể truyền từ chó sang người.)
  • (Các triệu chứng của sốt canicola bao gồm sốt, nôn mửa vàng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract canicola fever": mắc bệnh sốt canicola.

    • Farmers who work closely with infected dogs may contract canicola fever. (Những người nông dân làm việc gần gũi với chó bị nhiễm bệnh có thể mắc bệnh sốt canicola.)
  • "outbreak of canicola fever": sự bùng phát bệnh sốt canicola.

    • An outbreak of canicola fever was reported in the rural area last summer. (Một đợt bùng phát bệnh sốt canicola đã được báo cáokhu vực nông thôn vào mùa năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptospirosis (n): bệnh xoắn khuẩn, một nhóm bệnh bao gồm sốt canicola, do các loại vi khuẩn Leptospira khác nhau gây ra.

    • Leptospirosis is a broader term that includes canicola fever. (Bệnh xoắn khuẩn một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả sốt canicola.)
  • Canine leptospirosis (n): bệnh xoắn khuẩnchó, thường do Leptospira canicola gây ra.

    • Vaccination can prevent canine leptospirosis, which includes canicola fever. (Tiêm phòng có thể ngăn ngừa bệnh xoắn khuẩnchó, bao gồm cả sốt canicola.)
Từ đồng nghĩa
  • Leptospirosis canicola: tên khoa học của bệnh, thường dùng trong y văn.
  • Sốt vàng da do chó: tên mô tả dân dã, nhấn mạnh nguồn lây từ chó triệu chứng vàng da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with: mắc bệnh (thường dùng cho các bệnh nhẹ).

    • He came down with canicola fever after being exposed to infected dogs. (Anh ấy bị mắc bệnh sốt canicola sau khi tiếp xúc với những con chó bị nhiễm bệnh.)
  • Spread through: lây lan qua (một phương thức hoặc vật trung gian).

    • The bacteria spread through contaminated water or direct contact with infected urine. (Vi khuẩn lây lan qua nước bị ô nhiễm hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước tiểu bị nhiễm bệnh.)
Thành ngữ liên quan
  • A dog's disease: (thành ngữ) một căn bệnh truyền nhiễm, thường ám chỉ bệnh lây từ chó, nhưng không phải lúc nào cũng chính xác.

    • Canicola fever is sometimes colloquially called "a dog's disease" due to its association with dogs. (Sốt canicola đôi khi được gọi thông tục "bệnh của chó" liên quan đến chó.)
  • Under the weather: (thành ngữ) cảm thấy ốm yếu, không khỏe.

    • He has been feeling under the weather since he was diagnosed with canicola fever. (Anh ấy cảm thấy mệt mỏi kể từ khi được chẩn đoán mắc bệnh sốt canicola.)